Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搜
索
树
搜索树 (sōusuǒshù)
sōusuǒshù
Hán Việt
sưu tác thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây tìm kiếm (máy tính)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搜
sōu
tìm; tìm tòi; khám xét; tra khám; lục soát
索
suǒ
thừng; cáp; chão (dây); họ Sách
树
shù
cây; trồng; trồng trọt