Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摊薄后每股盈利 (tānbáo hòu měi gǔ yínglì)

tānbáo hòu měi gǔ yínglì

Hán Việt
than bạc hậu mỗi cổ doanh lợi

Nghĩa

  1. thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ