Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摘
借
摘借 (zhāijiè)
zhāijiè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trích tá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vay nóng; vay; mượn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摘
zhāi
hái; bẻ; ngắt; lấy; cởi ra; tháo ra; trảy; bứt; chọn; chọn lựa
借
jiè
mượn; vay; cho mượn; cho vay