Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摘要 (zhāiyào)

zhāiyào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trích yếu

Nghĩa

  1. trích yếu; trích điểm chính; tóm tắt
  2. những điểm trích yếu; bài tóm tắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ