Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摩
娑
摩娑 (Mósuō)
Mósuō
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摩
mó
mài; ma sát; tiếp xúc; xem xét; quan sát
娑
suō
cây sa la (tương truyền Niết Bàn của Phật Thích Ca ở giữa có đôi cây sa la)