Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撑拒 (chēngjù)

chēngjù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sanh cự

Nghĩa

  1. chống cự
  2. đấu tranh
  3. để duy trì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ