Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
撑
破
撑破 (chēngpò)
chēngpò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sanh phá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổ tung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
撑
chēng
chống; chống đỡ; chống (dùng sào); đẩy (thuyền đi)
破
pò
vỡ; đứt; thủng; te; phá vỡ; phá hỏng