Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撤离 (chèlí)

chèlí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
triệt ly

Nghĩa

  1. rút lui khỏi; rời khỏi; tản cư; từ bỏ; li khai; lui
  2. ly khai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ