Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

播发 (bōfā)

bōfā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bá phát

Nghĩa

  1. phát đi; phát tin; phát hình (qua đài phát thanh, truyền hình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ