Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

操劳 (cāoláo)

cāoláo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thao lao

Nghĩa

  1. làm lụng vất vả; chịu khó làm việc; lao lực; đa mang
  2. xốc vác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ