Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

操场 (cāochǎng)

cāochǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thao trường

Nghĩa

  1. thao trường; bãi tập; sân bóng; sân vận động; sân trường; sân chơi; sân tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ