操场 (cāochǎng)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- thao trường
Nghĩa
- thao trường; bãi tập; sân bóng; sân vận động; sân trường; sân chơi; sân tập
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.