Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
操
舟
操舟 (cāozhōu)
cāozhōu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thao chu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chèo lái con thuyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
操
cāo
cầm; nắm; nhấc; nắm; nắm vững; điều khiển; sử dụng; nói; lái; lèo lái
舟
zhōu
thuyền