擎拳合掌擎拳合掌 (qíngquánhézhǎng)qíngquánhézhǎngHán Việtkình quyền hợp chưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nắm chặt tay2để đặt lòng bàn tay của một người với nhau (trong sự tuân theo)