Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攀扯 (pānchě)

pānchě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phàn xả

Nghĩa

  1. dính líu; liên luỵ; dính dáng; dính dấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ