Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攀折 (pānzhé)

pānzhé

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phàn chiết

Nghĩa

  1. vịn cành bẻ; hái (hoa)
  2. Leo lên; giẫm đạp lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ