Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
攀
爬
攀爬 (pānpá)
pānpá
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phàn ba
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trèo; leo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
攀
pān
leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình
爬
pá
bò; leo trèo; trèo; leo