Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攥 (zuàn)

zuàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
toản | tát

Nghĩa

  1. nắm chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 攥