Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

支吾 (zhīwú)

zhīwú

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
chi ngô

Nghĩa

  1. nói quanh co; úp úp mở mở; nói lấy lệ; không nên lời; không gãy gọn
  2. bôi bác; cù nhầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 支吾