支吾支吾 (zhīwú)zhīwúTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtchi ngôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nói quanh co; úp úp mở mở; nói lấy lệ; không nên lời; không gãy gọn2bôi bác; cù nhầy