Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
支
撑
架
支撑架 (zhīchēngjià)
zhīchēngjià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi sanh giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấu ngoặc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
支
zhī
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên; duỗi ra; nhô ra; dựng đứng
撑
chēng
chống; chống đỡ; chống (dùng sào); đẩy (thuyền đi)
架
jià
cái giá; cái khung; giàn; chống; mắc; bắc; gác; dựng