Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

改变 (gǎibiàn)

gǎibiàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cải biến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cải biên; thay đổi; biến đổi; đổi thay; cải hoá
  2. biến động; đổi; thay đổi; hoán cải
  3. dời; biến cải; dịch; biến dịch
  4. chuyển biến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 改变