Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

改良 (gǎiliáng)

gǎiliáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cải lương

Nghĩa

  1. thay đổi; cải tiến; cải tạo; cải lương
  2. cải thiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 改良