Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
改
革
派
改革派 (gǎigépài)
gǎigépài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cải cách phái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đảng cải cách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
改
gǎi
thay đổi; đổi; đổi thay; biến đổi; sửa chữa; sửa; chữa
革
gé
da thuộc; da; họ Cách
派
pài
phái; bè cánh; tác phong; phong độ