Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放宽 (fàngkuān)

fàngkuān

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phóng khoan

Nghĩa

  1. mở rộng; nới; nới rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ