Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放晴 (fàngqíng)

fàngqíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phóng tình

Nghĩa

  1. trong; tạnh; trời quang mây tạnh; sáng lại (sau cơn mưa); tạnh mưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ