Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放松 (fàngsōng)

fàngsōng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phóng tông

Nghĩa

  1. thả lỏng; buông lơi; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; lơi lỏng; lơ là, thư giãn; dùn; lơ là; giãn bớt; nhảng; nới
  2. bỏ lỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 放松