放松 (fàngsōng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- phóng tông
Nghĩa
- thả lỏng; buông lơi; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; lơi lỏng; lơ là, thư giãn; dùn; lơ là; giãn bớt; nhảng; nới
- bỏ lỏng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.