Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

故乡 (gùxiāng)

gùxiāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cố hương

Nghĩa

  1. cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán; nơi chôn nhau cắt rốn
  2. hương quán
  3. quê
  4. đất tổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 故乡