Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
故
作
姿
态
故作姿态 (gùzuòzītài)
gùzuòzītài
Hán Việt
cố tá tư thái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giả bộ; làm ra vẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
姿
zī
dung mạo; dung nhan; mặt mũi; tư thế; dáng dấp; điệu bộ
态
tài
trạng thái; hình dáng; vẻ; hình thái (một loại phạm trù ngôn ngữ)