效果效果 (xiàoguǒ)xiàoguǒCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việthiệu quảTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiệu quả2hiệu ứng; hiệu quả (âm thanh, ánh sáng)