Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

效果 (xiàoguǒ)

xiàoguǒ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiệu quả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hiệu quả
  2. hiệu ứng; hiệu quả (âm thanh, ánh sáng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 效果