效率效率 (xiàolǜ)xiàolǜCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthiệu suấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiệu suất (máy móc)2hiệu suất; năng suất (làm việc)3công năng