Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

救护车 (jiùhùchē)

jiùhùchē

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cứu hộ xa

Nghĩa

  1. xe cứu thương; xe cấp cứu; xe hồng thập tự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ