Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
救
援
队
救援队 (jiùyuánduì)
jiùyuánduì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cứu viện đội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đội cứu hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
救
jiù
cứu; cứu giúp; giúp; giúp đỡ
援
yuán
leo trèo; dắt; níu; kéo; trèo leo; dẫn; viện
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong