Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
教
学
软
体
教学软体 (Jiàoxuéruǎntǐ)
Jiàoxuéruǎntǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phần mềm giảng dạy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
软
ruǎn
mềm; mềm mại; nhũn; êm dịu; êm ái
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể