教授教授 (jiàoshòu)jiàoshòuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtgiáo thụTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giáo thụ; giáo sư2giảng dạy; truyền thụ