Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教育界 (jiàoyùjiè)

jiàoyùjiè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
giáo dục giới

Nghĩa

  1. học viện
  2. giới học thuật
  3. thế giới học thuật
  4. giáo giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ