Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
学
模
型
数学模型 (shùxuémóxíng)
shùxuémóxíng
Hán Việt
số học mô hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mô hình toán học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
模
mó
mô hình; khuôn; mẫu; mô phỏng; bắt chước
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại