Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
据
流
数据流 (shùjùliú)
shùjùliú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
số cứ lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dòng dữ liệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển