Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
据
通
信
数据通信 (shùjùtōngxìn)
shùjùtōngxìn
Hán Việt
số cứ thông tín
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dữ liệu cộng đồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)