Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整个 (zhěnggè)

zhěnggè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Số từ, Phó từ
Hán Việt
chỉnh cá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. toàn bộ; cả; tất cả; cả thảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 整个