Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
整
改
整改 (zhěnggǎi)
zhěnggǎi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉnh cải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỉnh đốn và cải cách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
整
zhěng
trọn; cả; chẵn; ngay ngắn; ngăn nắp; chỉnh tề; trật tự
改
gǎi
thay đổi; đổi; đổi thay; biến đổi; sửa chữa; sửa; chữa