整理整理 (zhěnglǐ)zhěnglǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchỉnh líLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉnh lý; thu xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; sắp xếp; chỉnh đốn2dọn dẹp