Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整肃 (zhěngsù)

zhěngsù

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
chỉnh túc

Nghĩa

  1. nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc
  2. chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ