整肃整肃 (zhěngsù)zhěngsùTừ loạiĐộng từ, 书Hán Việtchỉnh túcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêm túc; nghiêm chỉnh; chỉnh túc2chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp