整齐划一整齐划一 (zhěngqíhuàyī)zhěngqíhuàyīTừ loạiĐộng từHán Việtchỉnh tề hoa nhấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1được điều chỉnh để đồng nhất (thường là trọng lượng và thước đo) (thành ngữ)