Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整齐划一 (zhěngqíhuàyī)

zhěngqíhuàyī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉnh tề hoa nhất

Nghĩa

  1. được điều chỉnh để đồng nhất (thường là trọng lượng và thước đo) (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ