Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
件
格
式
文件格式 (wénjiàngéshì)
wénjiàngéshì
Hán Việt
văn kiện các thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
định dạng tệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
式
shì
kiểu; cách thức