Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

文具商 (wénjùshāng)

wénjùshāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn cụ thương

Nghĩa

  1. Người buôn bán văn phòng phẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ