文物文物 (wénwù)wénwùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtvăn vậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1văn vật; di vật văn hoá; hiện vật văn hoá khảo cổ