Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斑斑 (bānbān)

bānbān

Từ loại
Từ trạng thái, Danh từ, Động từ
Hán Việt
ban ban

Nghĩa

  1. loang lổ; nhiều vết; chấm; tàn nhang; lốm đốm. 形容斑点很多
  2. lỗ chỗ; lốm đốm; chấm chấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 斑斑