斑斑 (bānbān)
- Từ loại
- Từ trạng thái, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- ban ban
Nghĩa
- loang lổ; nhiều vết; chấm; tàn nhang; lốm đốm. 形容斑点很多
- lỗ chỗ; lốm đốm; chấm chấm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.