斗争斗争 (dòuzhēng)dòuzhēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđẩu tranhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đấu tranh; tranh đấu2đấu; đấu nhau3phấn đấu