Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

料酒 (liàojiǔ)

liàojiǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liệu tửu

Nghĩa

  1. rượu gia vị (dùng để nấu thức ăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ