Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旁
边
儿
旁边儿 (pángbiān'er)
pángbiān'er
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỗ tiếp cận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旁
páng
bên cạnh; cạnh; cạnh bên; khác; ngoài ra
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)