Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旋
翼
旋翼 (xuányì)
xuányì
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
toàn dực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cánh quạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旋
xuán
xoay chuyển; trở lại; trở về
翼
yì
cánh chim; cánh; cánh máy bay